Tới nội dung chính

葹

葹
shī
thi
⾋bộ thảo · 12 nét

cây ké đầu ngựa (Xanthium strumarium)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây ké đầu ngựa (Xanthium strumarium)

葹
shī
thi
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu