Tới nội dung chính

葸

葸
xǐ
tỷ
⾋bộ thảo · 12 nét

sợ hãi; nhút nhát; thiếu tự tin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sợ hãi; nhút nhát; thiếu tự tin

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi bất an.

  2. 貳形tính từ

    không vui; buồn rầu; sợ hãi

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi buồn.

葸
xǐ
tỷ
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu