Tới nội dung chính

葳

葳
wēi
uy
⾋bộ thảo · 12 nét

béo mẫm; đầy đặn; (của đất) màu mỡ, phì nhiêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    béo mẫm; đầy đặn; (của đất) màu mỡ, phì nhiêu

    • 。

      Cây cỏ tươi tốt.

葳
wēi
uy
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu