葱葱

葱葱
cōngcōng
thông thông

xanh tươi um tùm (của tán lá, cỏ cây,…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xanh tươi um tùm (của tán lá, cỏ cây,…)

    • Cây cỏ trong vườn xanh tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.