Tới nội dung chính

葚

葚
shèn
thậm
⾋bộ thảo · 12 nét

quả dâu tằm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả dâu tằm

  2. 貳名danh từ

    quả dâu tằm

葚
shèn
thậm
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu