Tới nội dung chính

萸

萸
yú
du
⾋bộ thảo · 11 nét

cây thù du (dùng trong từ "thù du")

1 nghĩa#27735
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây thù du (dùng trong từ "thù du")

萸
yú
du
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu