Tới nội dung chính

萜

萜
tiē
thiếp
⾋bộ thảo · 11 nét

terpen (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    terpen (hóa học)

    • 。

      Terpen là hợp chất tự nhiên.

萜
tiē
thiếp
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu