Tới nội dung chính

菻

菻
lǐn
lùm
⾋bộ thảo · 11 nét

tên cổ chỉ Đế quốc La Mã phương Đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên cổ chỉ Đế quốc La Mã phương Đông

菻
lǐn
lùm
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu