Tới nội dung chính

菠

菠
bō
ba
⾋bộ thảo · 11 nét

rau bó xôi; cây ba (thực vật họ Chenopodiaceae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rau bó xôi; cây ba (thực vật họ Chenopodiaceae)

    • 。

      Tôi thích ăn rau bina.

菠
bō
ba
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu