Tới nội dung chính

菟

菟
tù
thỏ
⾋bộ thảo · 11 nét

dây tơ hồng (Cuscuta sinensis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây tơ hồng (Cuscuta sinensis)

    • 。

      Tơ hồng là một loại thuốc Đông y.

  2. 貳名danh từ

    dây tơ hồng (Cuscuta)

菟
tù
thỏ
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu