Tới nội dung chính

菖

菖
chāng
xương
⾋bộ thảo · 11 nét

cây xương bồ (Acorus calamus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây xương bồ (Acorus calamus)(kế thừa)

    • 。

      Xương bồ là một loại cây thủy sinh.

  2. 貳名danh từ

    cây xương bồ (Acorus calamus)(kế thừa)

    • 。

      Xương bồ là một loại thực vật thủy sinh.

菖
chāng
xương
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu