Tới nội dung chính

菑

菑
zī
tri
⾋bộ thảo · 11 nét

(cổ) ruộng mới khai hoang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cổ) ruộng mới khai hoang

  2. 貳动động từ

    (văn) nhổ cỏ; làm cỏ ruộng

  3. 參名danh từ

    họ Tri

菑
zī
tri
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu