Tới nội dung chính

菎

菎
kūn
côn
⾋bộ thảo · 11 nét

ngọc đẹp; ngọc quý

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc đẹp; ngọc quý

  2. 貳名danh từ

    tre; nứa

菎
kūn
côn
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu