Tới nội dung chính

菊

菊
jú
cúc
⾋bộ thảo · 11 nét

hoa cúc

1 nghĩa#25359
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoa cúc

    • 。

      Hoa cúc rất đẹp.

菊
jú
cúc
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu