Tới nội dung chính

菉

菉
lù
lục
⾋bộ thảo · 11 nét

cỏ Arthraxon ciliare

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cỏ Arthraxon ciliare

  2. 貳形tính từ

    xanh tươi (cỏ cây xanh mướt)

  3. 參名danh từ

    cây lục (một loại cỏ xanh)

菉
lù
lục
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu