Tới nội dung chính

菀

菀
wǎn
uyển
⾋bộ thảo · 11 nét

dùng trong từ "tử uyển" (cây hoa tím, Aster tataricus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong từ "tử uyển" (cây hoa tím, Aster tataricus)

菀
wǎn
uyển
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu