Tới nội dung chính

莩

莩
fú
phu
⾋bộ thảo · 10 nét

màng lót bên trong thân cây rỗng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    màng lót bên trong thân cây rỗng

  2. 貳名danh từ

    lõi rỗng trong thân cây; màng mỏng bên trong thân lau sậy

莩
fú
phu
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu