Tới nội dung chính

莝

莝
cuò
toả
⾋bộ thảo · 10 nét

thái nhỏ rơm rạ cho gia súc ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thái nhỏ rơm rạ cho gia súc ăn

    • 。

      Anh ấy đang băm cỏ cho ngựa ăn.

莝
cuò
toả
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu