Tới nội dung chính

莕

莕
xìng
⾋bộ thảo · 10 nét

cây rau ngổ ao; cây thủy thảo hoa vàng (Nymphoides peltatum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây rau ngổ ao; cây thủy thảo hoa vàng (Nymphoides peltatum)

    • 。

      Rau nê là một loại thực vật thủy sinh.

莕
xìng
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu