Tới nội dung chính

莔

莔
méng
manh
⾋bộ thảo · 10 nét

cây bối mẫu vòng (Fritillaria verticillata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây bối mẫu vòng (Fritillaria verticillata)

莔
méng
manh
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu