Tới nội dung chính

荸

荸
bí
bột
⾋bộ thảo · 10 nét

củ năn (dùng trong từ "củ năn")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    củ năn (dùng trong từ "củ năn")

荸
bí
bột
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu