Tới nội dung chính

荮

荮
zhòu
⾋bộ thảo · 9 nét

bọc bằng rơm (phương ngữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bọc bằng rơm (phương ngữ)

  2. 貳量lượng từ

    lượt (từ dùng đếm bó đồ vật như bát, đĩa buộc bằng rơm)

荮
zhòu
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu