Tới nội dung chính

荩

荩
jìn
tẫn
⾋bộ thảo · 9 nét

cỏ Arthraxon ciliare

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cỏ Arthraxon ciliare

  2. 貳形tính từ

    trung thành; tận tụy

    • 。

      Ông ấy là một trung thần.

荩
jìn
tẫn
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu