Tới nội dung chính

荦

荦
luò
lạc
⽜bộ ngưu · 10 nét

bò lang; nổi bật; rõ ràng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bò lang; nổi bật; rõ ràng

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

    • 。

      Những điều lớn lao rõ ràng.

  3. 參形tính từ

    tuấn tú; anh tuấn; xuất sắc

荦
luò
lạc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu