Tới nội dung chính

荄

荄
gāi
cai
⾋bộ thảo · 9 nét

rễ cây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    rễ cây

荄
gāi
cai
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu