Tới nội dung chính

茽

茽
zhòng
⾋bộ thảo · 9 nét

cây cối mọc rậm rạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cây cối mọc rậm rạp

茽
zhòng
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu