Tới nội dung chính

茻

茻
mǎng
mãng
⾋bộ thảo · 12 nét

(cổ) cỏ rậm rạp; thảm thực vật um tùm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    (cổ) cỏ rậm rạp; thảm thực vật um tùm

  2. 貳名danh từ

    người ăn thuần chay; chế độ ăn thuần chay

    • 。

      Thuần chay là một lối sống.

茻
mǎng
mãng
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu