Tới nội dung chính

茸

茸
róng
nhung
⾋bộ thảo · 9 nét

mềm mại và mịn (của cỏ non, lông tơ); nhung mịn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mềm mại và mịn (của cỏ non, lông tơ); nhung mịn

    • ,。

      Cỏ non mềm mại, rất đáng yêu.

茸
róng
nhung
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu