Tới nội dung chính

茳

茳
jiāng
giang
⾋bộ thảo · 9 nét

cỏ lác (dùng trong từ "giang đỗ")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cỏ lác (dùng trong từ "giang đỗ")

茳
jiāng
giang
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu