Tới nội dung chính

茱

茱
zhū
thù
⾋bộ thảo · 9 nét

cây thù du (dùng trong từ "thù du")

1 nghĩa#21102
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây thù du (dùng trong từ "thù du")

茱
zhū
thù
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu