茫茫

茫茫
mángmáng
mang mang

mênh mông; bao la; vô tận

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#35283
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mênh mông; bao la; vô tận

    • Biển cả mênh mông, nhìn không thấy bờ.

  2. tính từ

    mênh mông; bao la; mờ mịt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.