Tới nội dung chính

茥

茥
guī
khuê
⾋bộ thảo · 9 nét

cây mâm xôi (Rubus tokkura)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây mâm xôi (Rubus tokkura)

茥
guī
khuê
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu