Tới nội dung chính

茕

茕
qióng
quỳnh
⾋bộ thảo · 8 nét

chỉ; duy nhất; chỉ có

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    chỉ; duy nhất; chỉ có

  2. 貳形tính từ

    hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh

    • 。

      Anh ấy cô đơn một mình.

茕
qióng
quỳnh
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu