Tới nội dung chính

茍

茍
jí
cấp
⾋bộ thảo · 9 nét

khẩn cấp; cấp bách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khẩn cấp; cấp bách

茍
jí
cấp
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu