Tới nội dung chính

茉

茉
mò
mạt
⾋bộ thảo · 8 nét

hoa nhài (dùng trong từ "hoa nhài")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoa nhài (dùng trong từ "hoa nhài")

茉
mò
mạt
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu