Tới nội dung chính

茈

茈
cí
sài
⾋bộ thảo · 9 nét

dùng trong từ "củ năn" (phụ tử hoang dã)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong từ "củ năn" (phụ tử hoang dã)

茈
cí
sài
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu