Tới nội dung chính

茇

茇
bá
bạt
⾋bộ thảo · 8 nét

cây trầu không; (văn) trú ngụ dưới gốc cỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây trầu không; (văn) trú ngụ dưới gốc cỏ

茇
bá
bạt
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu