Tới nội dung chính

茁

茁
zhuó
truất
⾋bộ thảo · 8 nét

nảy mầm mạnh mẽ; tươi tốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nảy mầm mạnh mẽ; tươi tốt

    • 。

      Cây con lớn mạnh.

  2. 貳动động từ

    nảy mầm; đâm chồi

    • 。

      Cỏ non mọc lên mạnh mẽ.

茁
zhuó
truất
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu