Tới nội dung chính

苷

苷
gān
đại
⾋bộ thảo · 8 nét

glucozit; glycosid (hợp chất đường tự nhiên)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    glucozit; glycosid (hợp chất đường tự nhiên)

    • 。

      Glycyrrhizin là một hợp chất tự nhiên.

  2. 貳名danh từ

    glycoside

    • 。

      Loại thực vật này chứa glycoside.

苷
gān
đại
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu