Tới nội dung chính

苴

苴
jū
tư
⾋bộ thảo · 8 nét

cây gai dầu (cây cái, có hạt)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây gai dầu (cây cái, có hạt)

  2. 貳名danh từ

    vải gai thô; vải tang

  3. 參名danh từ

    họ Tư

苴
jū
tư
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu