Tới nội dung chính

苪

苪
bǐng
⾋bộ thảo · 8 nét

ngày hôm sau; năm sau (chỉ thời gian tiếp theo)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    ngày hôm sau; năm sau (chỉ thời gian tiếp theo)

  2. 貳形tính từ

    rực rỡ; sáng chói

苪
bǐng
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu