Tới nội dung chính

苧

苧
níng
ninh
⾋bộ thảo · 17 nét

thành tố kết hợp trong từ limonene (C₁₀H₁₆)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành tố kết hợp trong từ limonene (C₁₀H₁₆)

  2. 貳形tính từ

    rối; bị vướng víu

  3. 參形tính từ

    lộn xộn; rối loạn

苧
níng
ninh
BỘ THỦ⾋
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu