Tới nội dung chính

苠

苠
mín
⾋bộ thảo · 8 nét

quần chúng; đám đông; nhân dân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần chúng; đám đông; nhân dân

  2. 貳名danh từ

    vỏ mỏng của tre; lớp da tre

苠
mín
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu