Tới nội dung chính

苛

苛
kē
hà
⾋bộ thảo · 8 nét

khắt khe; hà khắc; nghiêm khắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khắt khe; hà khắc; nghiêm khắc

    • 。

      Anh ấy là một người rất hà khắc.

  2. 貳形tính từ

    khắt khe; hà khắc

    • 。

      Anh ấy rất khắt khe với bản thân.

苛
kē
hà
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu