Tới nội dung chính

苒

苒
rǎn
nhiễm
⾋bộ thảo · 8 nét

cây cỏ mọc tươi tốt; um tùm (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cây cỏ mọc tươi tốt; um tùm (văn)

    • 。

      Cây cỏ tươi tốt.

  2. 貳动động từ

    thời gian trôi qua; (văn) thấm thoắt

    • ,。

      Thời gian trôi nhanh, năm tháng như thoi đưa.

苒
rǎn
nhiễm
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu