Tới nội dung chính

苑

苑
yuàn
uyển
⾋bộ thảo · 8 nét

(văn) vườn thú; vườn ngự; khu vườn hoàng gia; công viên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) vườn thú; vườn ngự; khu vườn hoàng gia; công viên

  2. 貳名danh từ

    (văn) vườn nghệ thuật; trung tâm văn hóa nghệ thuật

  3. 參名danh từ

    họ Uyển

苑
yuàn
uyển
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu