Tới nội dung chính

苊

苊
è
⾋bộ thảo · 7 nét

axenaftene (C12H10)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    axenaftene (C12H10)

苊
è
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu