Tới nội dung chính

苉

苉
pǐ
⾋bộ thảo · 7 nét

picene (C22H14)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    picene (C22H14)

苉
pǐ
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu