Tới nội dung chính

芾

芾
fèi
phí
⾋bộ thảo · 7 nét

béo mẫm; đầy đặn; (của đất) màu mỡ, phì nhiêu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    béo mẫm; đầy đặn; (của đất) màu mỡ, phì nhiêu(kế thừa)

    • ,。

      Cây cối tươi tốt, tràn đầy sức sống.

  2. 貳形tính từ

    rậm rạp; um tùm; xanh tốt(kế thừa)

    • 。

      Cây cối xanh tươi.

  3. 參形tính từ

    non tơ; xanh non (của cây cỏ)(kế thừa)

芾
fèi
phí
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu