Tới nội dung chính

芽

芽
yá
nha
⾋bộ thảo · 7 nét

mầm phôi; phôi nha; mầm cây

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23723
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mầm phôi; phôi nha; mầm cây

    • ,。

      Mùa xuân đến rồi, trên cây đã mọc ra những chồi non.

  2. 貳名danh từ

    mầm phôi; mầm non

芽
yá
nha
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu